bảo đảm

Học thuật
Thân thiện
bảo đảm

Chính sách này bảo đảm quyền lợi của mọi người.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho chắc chắn thực hiện được, giữ gìn được, hoặc đầy đủ những cần thiết: Hành động tạo ra sự chắc chắn, đảm bảo rằng một việc sẽ được thực hiện, một điều kiện sẽ được duy trì, hoặc các yếu tố cần thiết sẽ được cung cấp đầy đủ.
    • Nói chắc chắn chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác yên lòng: Hành động cam kết, xác nhận một điều đó đúng sự thật chịu trách nhiệm về lời cam kết đó.
    • Nhận chịu trách nhiệm làm tốt: Hành động đảm nhận một phần việc, một trách nhiệm cụ thể cam kết hoàn thành một cách tốt đẹp.
  2. Tính từ (khẩu ngữ):

    • Chắc chắn, không đáng ngại: Trạng thái hoặc đặc điểm được coi an toàn, đáng tin cậy, không rủi ro.
  3. Danh từ:

    • Sự chắc chắn thực hiện được hoặc giữ được: Yếu tố, điều kiện tạo nên sự tin tưởng chắc chắn cho một kết quả nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chính phủ bảo đảm an ninh trật tự cho người dân. (Hành động làm cho chắc chắn được duy trì.)
    • Tôi bảo đảm với anh rằng thông tin này chính xác. (Hành động nói chắc chắn chịu trách nhiệm.)
    • Mỗi tổ sản xuất bảo đảm chất lượng sản phẩm của mình. (Hành động nhận chịu trách nhiệm làm tốt.)
  • Tính từ:

    • Chiếc phao này rất bảo đảm, bạn cứ yên tâm sử dụng. (Tính chất chắc chắn, an toàn.)
  • Danh từ:

    • Sự đoàn kết bảo đảm cho mọi thành công. (Yếu tố tạo nên sự chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo đảm thanh toán": cam kết sẽ thực hiện việc chi trả tiền.
    • Ngân hàng phát hành thư bảo đảm thanh toán cho hợp đồng.
  • "vật bảo đảm" (trong pháp lý): tài sản được dùng để thế chấp, đảm bảo cho một nghĩa vụ (như khoản vay).
    • Căn nhà được dùng làm vật bảo đảm cho khoản vay ngân hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Bảo hiểm (động từ/danh từ): thường dùng trong lĩnh vực tài chính, chỉ việc mua sự bảo vệ trước rủi ro (bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe).
  • Cam kết (động từ/danh từ): nhấn mạnh vào lời hứa, sự hứa hẹn chính thức, thường bằng văn bản.
  • Đảm bảo: cách viết nghĩa tương tự "bảo đảm", thường được dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Đảm bảo (động từ/tính từ): chắc chắn, cam đoan.
  • Cam đoan (động từ): hứa chắc chắn, chịu trách nhiệm về lời nói.
  • Chắc chắn (tính từ/phó từ): không nghi ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bảo đảm" trong tiếng Việt thường không kết hợp theo cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường kết hợp với danh từ phía sau.) * Bảo đảm an toàn: làm cho trở nên an toàn. * Bảo đảm chất lượng: đảm bảo tiêu chuẩn, phẩm chất. * Bảo đảm thực hiện: cam kết sẽ làm, sẽ hoàn thành.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "bảo đảm")

bảo đảm

Chính sách này bảo đảm quyền lợi của mọi người.

  1. I đg. 1 Làm cho chắc chắn thực hiện được, giữ gìn được, hoặc đầy đủ những cần thiết. Bảo đảm hoàn thành kế hoạch. Bảo đảm quyền dân chủ. Đời sống được bảo đảm. 2 Nói chắc chắn chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác yên lòng. Tôi bảo đảm thật như vậy. Xin bảo đảm giữ mật. 3 Nhận chịu trách nhiệm làm tốt. Mỗi lao động bảo đảm một hecta diện tích gieo trồng. Bảo đảm nuôi dạy các cháu.
  2. II t. (kng.). Chắc chắn, không đáng ngại. Dây bảo hiểm rất .
  3. III d. Sự thực hiện được hoặc giữ được. Đường lối đúng đắn bảo đảm chắc chắn cho thắng lợi.